in line

in line

People wait in line at the movie theater.

Định nghĩa

in line một cụm từ (phrase) có thể đóng vai trò như: 1. Tính từ (Adjective): - Đang xếp hàng, chờ đợi: Chỉ tình trạng một người hoặc vật đang đứng trong một hàng người hoặc vật khác, chờ đến lượt. - Đang chờ cơ hội, sắp được nhận: Chỉ việc một người sắp nhận được điều đó (như thăng chức, phần thưởng) đangvị trí tiếp theo trong một thứ tự ưu tiên.

  1. Trạng từ (Adverb):
    • Theo hàng, xếp hàng: Chỉ hành động đứng hoặc di chuyển theo một hàng dài, lần lượt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • People were in line at the checkout counters. (Mọi người đang xếp hàng tại quầy thanh toán.)
    • She was in line for promotion. ( ấy đang chờ được thăng chức.)
    • He was in line for the presidency. (Ông ấy người kế nhiệm tiếp theo cho chức tổng thống.)
  • Trạng từ:

    • They waited in line for the tickets. (Họ đã xếp hàng chờ mua .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in line with something": phù hợp với, nhất quán với điều đó.

    • The new policy is in line with our company's goals. (Chính sách mới phù hợp với mục tiêu của công ty chúng tôi.)
  • "to keep someone in line": giữ ai đó trong khuôn khổ, tuân thủ quy tắc.

    • The teacher had to keep the students in line during the exam. (Giáo viên phải giữ học sinh trong khuôn khổ trong suốt kỳ thi.)
  • "to get in line": xếp hàng hoặc chấp nhận vị trí của mình.

    • Everyone must get in line before entering the theater. (Mọi người phải xếp hàng trước khi vào rạp hát.)
Biến thể từ gần giống
  • Line (n): hàng, dây, đường kẻ.

    • Please stand in a straight line. (Làm ơn đứng thành một hàng thẳng.)
  • Line up (phrasal verb): xếp hàng, sắp xếp theo hàng.

    • The students lined up at the door. (Các học sinh xếp hàngcửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Queue (n/v): hàng người chờ đợi; xếp hàng (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).

    • We joined the queue for the bus. (Chúng tôi xếp hàng chờ xe buýt.)
  • Waiting (adj): đang chờ.

    • The waiting passengers were getting impatient. (Các hành khách đang chờ bắt đầu mất kiên nhẫn.)
Thành ngữ liên quan
  • "in line for something": sắp nhận được, cơ hội nhận.

    • After years of hard work, he is finally in line for a bonus. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy sắp nhận được tiền thưởng.)
  • "fall in line": tuân thủ, làm theo quy tắc hoặc kế hoạch chung.

    • All team members must fall in line with the new schedule. (Tất cả thành viên trong nhóm phải tuân thủ lịch trình mới.)